Search Results
Courses matching your filters
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 1
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 5
29 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 4
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 1
41 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 2
11 Term
Tiếng Đức
Bài 122: Các giới từ cơ bản và phổ biến trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt các mối quan hệ về mục đích, nguồn gốc, vị trí, phương hướng, đồng hành và sự thiếu vắng.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 98: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về phòng trống, giá cả và các tiện nghi trong phòng khách sạn, giúp bạn dễ dàng đặt phòng và giao tiếp tại nơi lưu trú ở Đức.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 35: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng và họ hàng, giúp bạn giao tiếp chi tiết hơn về các mối quan hệ thân thuộc.
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 2
15 Term
Tiếng Thái
Bài 98: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc kiểm tra tiện nghi phòng, dịch vụ khách sạn, và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình lưu trú.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 24: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại nhạc cụ phổ biến trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 16