Search Results
Courses matching your filters
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 2
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 4
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 1
18 Term
Tiếng Đức
Bài 35: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng và họ hàng, giúp bạn giao tiếp chi tiết hơn về các mối quan hệ thân thuộc.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 114: Các tính từ cơ bản để mô tả âm thanh, sức mạnh, độ cứng, số lượng, sự đúng sai, vệ sinh, và tình trạng mới cũ của sự vật.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 82: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các mốc thời gian như hôm qua, hôm nay, ngày mai.
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng mô tả món ăn, nấu nướng và nguyên liệu thực phẩm.
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 4
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 4
27 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 4
19 Term
Tiếng Trung
Bài 77: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến các phương tiện giao thông và vận chuyển, từ cá nhân đến công cộng và chuyên dụng.
31 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 5