Search Results
Courses matching your filters
33 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 5
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 5
15 Term
Tiếng Đức
Bài 108: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến Internet, trình duyệt web và các thành phần của một trang web, giúp bạn dễ dàng sử dụng và tìm kiếm thông tin trực tuyến tại Đức.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 95: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp với nhân viên hải quan và nhập cảnh, giúp bạn hoàn tất các thủ tục cần thiết khi đến Đức.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 92: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các triệu chứng của cảm lạnh, cúm và các lời khuyên y tế liên quan, giúp bạn dễ dàng giao tiếp với bác sĩ hoặc người dân địa phương tại Đức khi bị ốm.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 78: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phương tiện giao thông và vận chuyển phổ biến, giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi đi lại tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 61: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại trái cây phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm tại Đức.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 95: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến các bộ phận của máy bay, vật dụng cá nhân trên máy bay, và các trạng thái bay.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 106: Bài: 106 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng trong buổi phỏng vấn xin việc, đặc biệt là khi trao đổi về phúc lợi, giấy phép và lịch làm việc.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 43: Bài: 43 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các sản phẩm trang điểm và làm đẹp cá nhân.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing