Search Results
Courses matching your filters
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 3
25 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 5
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 2
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 3
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 4
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 2
15 Term
Tiếng Đức
Bài 98: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về phòng trống, giá cả và các tiện nghi trong phòng khách sạn, giúp bạn dễ dàng đặt phòng và giao tiếp tại nơi lưu trú ở Đức.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 123: Các câu diễn tả mong muốn (อยาก) và không mong muốn (ไม่อยาก) đối với các hoạt động giải trí và du lịch.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 105: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc tìm kiếm việc làm, giới thiệu bản thân, và kinh nghiệm làm việc.
7 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các khoa chuyên môn và khu vực thường thấy trong bệnh viện, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 2
24 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 2