Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 1
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 1
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 3
30 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 3
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 1
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 3
27 Term
N4
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 4
11 Term
Tiếng Thái
Bài 79: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí tương đối, các yêu cầu cơ bản và hướng dẫn di chuyển hoặc chờ đợi.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 63: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại rau củ, lá và nấm thường được sử dụng trong ẩm thực và có sẵn trên thị trường.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing