Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 46
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 20
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 1
12 Term
Tiếng Đức
Bài 109: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các hành động phổ biến khi tương tác với máy tính và Internet, giúp bạn dễ dàng điều hướng và thực hiện các thao tác trực tuyến tại Đức.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 121: Các giới từ tiếng Trung thông dụng để diễn đạt mục đích, nguồn gốc, vị trí, sự sở hữu và trạng thái kèm theo.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 91: Bài: 91 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để thông báo về cơn đau, chấn thương và các vấn đề sức khỏe liên quan.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 29
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 1
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 1
20 Term
Tiếng Đức
Bài 93: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các địa điểm, quy trình và yêu cầu tại sân bay, giúp bạn tự tin khi di chuyển bằng đường hàng không tại Đức.
26 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 1
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 2