Buy me a coffee
Login

📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Backslide trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Backslide trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Backslide

  • Tái phạm, lại sa ngã

Cách chia động từ bất qui tắc Backslide

Động từ nguyên thể Backslide
Quá khứ Backslid
Quá khứ phân từ Backslidden/Backslid
Ngôi thứ ba số ít Backslides
Hiện tại phân từ/Danh động từ Backsliding



Bình luận