Động từ bất qui tắc Beat trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Beat trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Beat
Gõ (theo nhịp)
Đập, nện
Cách chia động từ bất qui tắc Beat
| Động từ nguyên thể | Beat |
| Quá khứ | Beat |
| Quá khứ phân từ | Beaten |
| Ngôi thứ ba số ít | Beats |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Beating |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận