📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Bereave trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Bereave trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Bereave

  • Làm mất, lấy mất, lấy đi

Cách chia động từ bất qui tắc Bereave

Động từ nguyên thể Bereave
Quá khứ Bereaved/Bereft
Quá khứ phân từ Bereaved/Bereft
Ngôi thứ ba số ít Bereaves
Hiện tại phân từ/Danh động từ Bereaving



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.