📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Beset trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Beset trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Beset

  • Bao vây, bao quanh

  • Ngáng (đường đi)

Cách chia động từ bất qui tắc Beset

Động từ nguyên thể Beset
Quá khứ Beset
Quá khứ phân từ Beset
Ngôi thứ ba số ít Besets
Hiện tại phân từ/Danh động từ Besetting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.