📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Bestrew trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Bestrew trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Bestrew

  • Rắc, rải, vãi

Cách chia động từ bất qui tắc Bestrew

Động từ nguyên thể Bestrew
Quá khứ Bestrewed
Quá khứ phân từ Bestrewn/Bestrewed
Ngôi thứ ba số ít Bestrews
Hiện tại phân từ/Danh động từ Bestrewing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.