📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Browbeat trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Browbeat trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Browbeat

  • Dọa nạt

Cách chia động từ bất qui tắc Browbeat

Động từ nguyên thể Browbeat
Quá khứ Browbeat
Quá khứ phân từ Browbeaten/Browbeat
Ngôi thứ ba số ít Browbeats
Hiện tại phân từ/Danh động từ Browbeating



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.