📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Chide trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Chide trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Chide

  • Mắng mỏ, quở trách, la rầy

Cách chia động từ bất qui tắc Chide

Động từ nguyên thể Chide
Quá khứ Chided/Chid
Quá khứ phân từ Chided/Chidden
Ngôi thứ ba số ít Chides
Hiện tại phân từ/Danh động từ Chiding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.