📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Colorbreed trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Colorbreed trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Colorbreed

  • Gây giống (động thực vật) để có màu mong muốn

Cách chia động từ bất qui tắc Colorbreed

Động từ nguyên thể Colorbreed
Quá khứ Colorbred
Quá khứ phân từ Colorbred
Ngôi thứ ba số ít Colorbreeds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Colorbreeding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.