📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Crossbreed trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Crossbreed trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Crossbreed

  • Lai giống

Cách chia động từ bất qui tắc Crossbreed

Động từ nguyên thể Crossbreed
Quá khứ Crossbred
Quá khứ phân từ Crossbred
Ngôi thứ ba số ít Crossbreeds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Crossbreeding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.