Buy me a coffee
Login

📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Dare trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Dare trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Dare

  • Dám (làm gì)

  • Thách (ai làm gì)

Cách chia động từ bất qui tắc Dare

Động từ nguyên thể Dare
Quá khứ Dared/Durst
Quá khứ phân từ Dared
Ngôi thứ ba số ít Dares
Hiện tại phân từ/Danh động từ Daring



Bình luận