📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Disprove trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Disprove trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Disprove

  • Chứng minh là sai, bác bỏ (chứng cớ)

Cách chia động từ bất qui tắc Disprove

Động từ nguyên thể Disprove
Quá khứ Disproved
Quá khứ phân từ Disproved/Disproven
Ngôi thứ ba số ít Disproves
Hiện tại phân từ/Danh động từ Disproving



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.