📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Fight trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Fight trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Fight

  • Chiến đấu, đấu tranh

Cách chia động từ bất qui tắc Fight

Động từ nguyên thể Fight
Quá khứ Fought
Quá khứ phân từ Fought
Ngôi thứ ba số ít Fights
Hiện tại phân từ/Danh động từ Fighting

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Buy-Bought-Bought (_ UGHT UGHT)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Bring Brought Brought
Buy Bought Bought
Catch Caught Caught
Seek Sought Sought
Teach Taught Taught
Think Thought Thought



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.