📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Forego trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Forego trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Forego

  • Đi trước

Cách chia động từ bất qui tắc Forego

Động từ nguyên thể Forego
Quá khứ Forewent
Quá khứ phân từ Foregone
Ngôi thứ ba số ít Foregoes
Hiện tại phân từ/Danh động từ Foregoing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.