📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Foreknow trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Foreknow trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Foreknow

  • Biết trước

Cách chia động từ bất qui tắc Foreknow

Động từ nguyên thể Foreknow
Quá khứ Foreknew
Quá khứ phân từ Foreknown
Ngôi thứ ba số ít Foreknows
Hiện tại phân từ/Danh động từ Foreknowing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.