📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Foreshow trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Foreshow trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Foreshow

  • Báo trước, nói trước

Cách chia động từ bất qui tắc Foreshow

Động từ nguyên thể Foreshow
Quá khứ Foreshowed
Quá khứ phân từ Foreshown/Foreshowed
Ngôi thứ ba số ít Foreshows
Hiện tại phân từ/Danh động từ Foreshowing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.