📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Forespeak trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Forespeak trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Forespeak

  • Dự báo, dự đoán

Cách chia động từ bất qui tắc Forespeak

Động từ nguyên thể Forespeak
Quá khứ Forespoke
Quá khứ phân từ Forespoken
Ngôi thứ ba số ít Forespeaks
Hiện tại phân từ/Danh động từ Forespeaking



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.