📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Gainsay trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Gainsay trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Gainsay

  • Chối cãi, không nhận

Cách chia động từ bất qui tắc Gainsay

Động từ nguyên thể Gainsay
Quá khứ Gainsaid
Quá khứ phân từ Gainsaid
Ngôi thứ ba số ít Gainsays
Hiện tại phân từ/Danh động từ Gainsaying



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.