Buy me a coffee
Login

📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Gild trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Gild trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Gild

  • Mạ vàng

Cách chia động từ bất qui tắc Gild

Động từ nguyên thể Gild
Quá khứ Gilded/Gilt
Quá khứ phân từ Gilded/Gilt
Ngôi thứ ba số ít Gilds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Gilding



Bình luận