Động từ bất qui tắc Give trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Give trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Give
Cho, biếu, tặng
Cách chia động từ bất qui tắc Give
| Động từ nguyên thể | Give |
| Quá khứ | Gave |
| Quá khứ phân từ | Given |
| Ngôi thứ ba số ít | Gives |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Giving |
Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
Các động từ với qui tắc giống như: Give-Gave-Given (IVE AVE IVEN)
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Forgive | Forgave | Forgiven |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận