📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Hagride trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Hagride trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Hagride

  • Làm đau đớn, làm đau buồn

Cách chia động từ bất qui tắc Hagride

Động từ nguyên thể Hagride
Quá khứ Hagrode
Quá khứ phân từ Hagridden
Ngôi thứ ba số ít Hagrides
Hiện tại phân từ/Danh động từ Hagriding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.