📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Halterbreak trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Halterbreak trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Halterbreak

  • Làm quen việc đeo dây ở cổ

Cách chia động từ bất qui tắc Halterbreak

Động từ nguyên thể Halterbreak
Quá khứ Halterbroke
Quá khứ phân từ Halterbroken
Ngôi thứ ba số ít Halterbreaks
Hiện tại phân từ/Danh động từ Halterbreaking



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.