Động từ bất qui tắc Have trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Have trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Have
Có
Cách chia động từ bất qui tắc Have
| Động từ nguyên thể | Have |
| Quá khứ | Had |
| Quá khứ phân từ | Had |
| Ngôi thứ ba số ít | Has |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Having |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận