📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Heave trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Heave trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Heave

  • Nhô lên, trào lên, căng phồng

  • Nhấp nhô (sóng, lồng ngực)

Cách chia động từ bất qui tắc Heave

Động từ nguyên thể Heave
Quá khứ Heaved/Hove
Quá khứ phân từ Heaved/Hove
Ngôi thứ ba số ít Heaves
Hiện tại phân từ/Danh động từ Heaving



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.