📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Hew trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Hew trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Hew

  • Chặt, đốn, đẽo, bổ

Cách chia động từ bất qui tắc Hew

Động từ nguyên thể Hew
Quá khứ Hewed
Quá khứ phân từ Hewn/Hewed
Ngôi thứ ba số ít Hews
Hiện tại phân từ/Danh động từ Hewing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.