📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Hide trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Hide trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Hide

  • Trốn, ẩn nấp

Cách chia động từ bất qui tắc Hide

Động từ nguyên thể Hide
Quá khứ Hid
Quá khứ phân từ Hiden
Ngôi thứ ba số ít Hides
Hiện tại phân từ/Danh động từ Hiding

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Hide-Hid-Hidden (_E _ __EN)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Bite Bit Bitten
Frostbite Frostbit Frostbitten



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.