📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Intercut trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Intercut trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Intercut

  • (điện ảnh) xen cảnh

Cách chia động từ bất qui tắc Intercut

Động từ nguyên thể Intercut
Quá khứ Intercut
Quá khứ phân từ Intercut
Ngôi thứ ba số ít Intercuts
Hiện tại phân từ/Danh động từ Intercutting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.