Động từ bất qui tắc Interset trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Interset trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Interset
Đặt vào giữa
Cách chia động từ bất qui tắc Interset
| Động từ nguyên thể | Interset |
| Quá khứ | Interset |
| Quá khứ phân từ | Interset |
| Ngôi thứ ba số ít | Intersets |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Intersetting |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận