📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Inweave trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Inweave trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Inweave

  • Dệt lẫn, dệt xen (cái này vào cái khác)

Cách chia động từ bất qui tắc Inweave

Động từ nguyên thể Inweave
Quá khứ Inwove/Inweaved
Quá khứ phân từ Inwoven/Inweaved
Ngôi thứ ba số ít Inweaves
Hiện tại phân từ/Danh động từ Inweaving



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.