Động từ bất qui tắc Light trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Light trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Light
Đốt, thắp, chiếu sáng
Cách chia động từ bất qui tắc Light
| Động từ nguyên thể | Light |
| Quá khứ | Lit |
| Quá khứ phân từ | Lit |
| Ngôi thứ ba số ít | Lights |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Lighting |
Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
Các động từ với qui tắc giống như: Light-Lit-Lit (IGHT IT IT)
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Alight | Alit/Alighted | Alit/Alighted |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận