📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Lose trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Lose trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Lose

  • Mất, thất lạc

Cách chia động từ bất qui tắc Lose

Động từ nguyên thể Lose
Quá khứ Lost
Quá khứ phân từ Lost
Ngôi thứ ba số ít Loses
Hiện tại phân từ/Danh động từ Losing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.