📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Mean trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Mean trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Mean

  • Có nghĩa là

  • Dự định, ý định

Cách chia động từ bất qui tắc Mean

Động từ nguyên thể Mean
Quá khứ Meant
Quá khứ phân từ Meant
Ngôi thứ ba số ít Means
Hiện tại phân từ/Danh động từ Meaning

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Deal-Dealt-Dealt (_ T T)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Deal Dealt Dealt
Dwell Dwelt Dwelt



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.