Động từ bất qui tắc Miscut trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Miscut trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Miscut
Cắt sai, chặt sai, ...
Cách chia động từ bất qui tắc Miscut
| Động từ nguyên thể | Miscut |
| Quá khứ | Miscut |
| Quá khứ phân từ | Miscut |
| Ngôi thứ ba số ít | Miscuts |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Miscutting |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận