📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Mislay trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Mislay trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Mislay

  • Để thất lạc (giấy tờ, ...)

Cách chia động từ bất qui tắc Mislay

Động từ nguyên thể Mislay
Quá khứ Mislaid
Quá khứ phân từ Mislaid
Ngôi thứ ba số ít Mislays
Hiện tại phân từ/Danh động từ Mislaying



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.