📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Mislearn trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Mislearn trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Mislearn

  • Học sai

Cách chia động từ bất qui tắc Mislearn

Động từ nguyên thể Mislearn
Quá khứ Mislearned/Mislearnt
Quá khứ phân từ Mislearned/Mislearnt
Ngôi thứ ba số ít Mislearns
Hiện tại phân từ/Danh động từ Mislearning



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.