📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Missend trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Missend trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Missend

  • Gửi (ai, cái gì) tới sai (người, địa chỉ)

Cách chia động từ bất qui tắc Missend

Động từ nguyên thể Missend
Quá khứ Missent
Quá khứ phân từ Missent
Ngôi thứ ba số ít Missends
Hiện tại phân từ/Danh động từ Missending



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.