📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Misspend trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Misspend trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Misspend

  • Tiêu phí, bỏ phí

Cách chia động từ bất qui tắc Misspend

Động từ nguyên thể Misspend
Quá khứ Misspent
Quá khứ phân từ Misspent
Ngôi thứ ba số ít Misspends
Hiện tại phân từ/Danh động từ Misspending



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.