📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Misswear trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Misswear trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Misswear

  • Tuyên thệ sai lầm

Cách chia động từ bất qui tắc Misswear

Động từ nguyên thể Misswear
Quá khứ Misswore
Quá khứ phân từ Missworn
Ngôi thứ ba số ít Misswears
Hiện tại phân từ/Danh động từ Misswearing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.