Động từ bất qui tắc Mistell trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Mistell trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Mistell
Chỉ cho sai
Cách chia động từ bất qui tắc Mistell
| Động từ nguyên thể | Mistell |
| Quá khứ | Mistold |
| Quá khứ phân từ | Mistold |
| Ngôi thứ ba số ít | Mistells |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Mistelling |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận