📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outbid trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outbid trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outbid

  • Vượt hơn, trội hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outbid

Động từ nguyên thể Outbid
Quá khứ Outbid
Quá khứ phân từ Outbid
Ngôi thứ ba số ít Outbids
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outbidding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.