📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outfight trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outfight trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outfight

  • Đánh thắng, đánh giỏi hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outfight

Động từ nguyên thể Outfight
Quá khứ Outfought
Quá khứ phân từ Outfought
Ngôi thứ ba số ít Outfights
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outfighting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.