📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outfly trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outfly trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outfly

  • Bay cao hơn, bay xa hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outfly

Động từ nguyên thể Outfly
Quá khứ
Quá khứ phân từ
Ngôi thứ ba số ít Outflys
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outflying



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.