📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outleap trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outleap trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outleap

  • Nhảy cao hơn, xa hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outleap

Động từ nguyên thể Outleap
Quá khứ Outleaped/Outleapt
Quá khứ phân từ Outleaped/Outleapt
Ngôi thứ ba số ít Outleaps
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outleaping



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.