Động từ bất qui tắc Outlie trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Outlie trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outlie
Nói dối quá đà
Cách chia động từ bất qui tắc Outlie
| Động từ nguyên thể | Outlie |
| Quá khứ | Outlied |
| Quá khứ phân từ | Outlied |
| Ngôi thứ ba số ít | Outlies |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outlying |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận