📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Output trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Output trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Output

  • Tính toán (dữ liệu) để cho kết quả

Cách chia động từ bất qui tắc Output

Động từ nguyên thể Output
Quá khứ Output/Outputted
Quá khứ phân từ Output/Outputted
Ngôi thứ ba số ít Outputs
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outputting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.