📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outride trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outride trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outride

  • Cưỡi ngựa nhanh (giỏi) hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outride

Động từ nguyên thể Outride
Quá khứ Outrode
Quá khứ phân từ Outridden
Ngôi thứ ba số ít Outrides
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outriding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.