📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outsee trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outsee trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outsee

  • Nhìn xa trông rộng, lo xa

Cách chia động từ bất qui tắc Outsee

Động từ nguyên thể Outsee
Quá khứ Outsaw
Quá khứ phân từ Outseen
Ngôi thứ ba số ít Outsees
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outseeing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.